AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渤澥桑田 nghĩa là gì? bó xiè sāng tián

Từ tiếng Trung

渤澥桑田

bó xiè sāng tián · âm Hán Việt từng chữ: bọt ? tang điền

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: biển xanh nơi từng là đồng dâu (thành ngữ, từ 史記|史记[Shi3 ji4], Sử Ký)
  2. thời gian mang lại những thay đổi lớn
  3. thăng trầm của cuộc sống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.