AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渤海湾 (渤海灣) nghĩa là gì? Bó hǎi wān

Từ tiếng Trung

渤海湾

phồn thể 渤海灣

Bó hǎi wān · âm Hán Việt từng chữ: bọt hải loan

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vịnh Bột Hải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Vịnh Bột Hải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.