渠魁 nghĩa là gì? qú kuí
Từ tiếng Trung
渠魁
qú kuí · âm Hán Việt từng chữ: cừ khôi
Nghĩa tiếng Việt
- thủ lĩnh phiến loạn
- kẻ cầm đầu
- thủ lĩnh cướp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
渠魁
きょかい
Từng chữ
Xem “thủ lĩnh phiến loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.