AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渠魁 nghĩa là gì? qú kuí

Từ tiếng Trung

渠魁

qú kuí · âm Hán Việt từng chữ: cừ khôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thủ lĩnh phiến loạn
  2. kẻ cầm đầu
  3. thủ lĩnh cướp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

渠魁
きょかい

Từng chữ

Xem “thủ lĩnh phiến loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.