渗透 (滲透) nghĩa là gì? shèn tòu
Từ tiếng Trung
渗透
phồn thể 滲透shèn tòu · âm Hán Việt từng chữ: thấm thấu
Nghĩa tiếng Việt
- (nghĩa đen và bóng) thẩm thấu
- thấm vào
- (sản phẩm, ý tưởng, v.v.) xâm nhập (vào một cộng đồng)
- (lực lượng thù địch) xâm nhập
- (hóa học) thẩm thấu
Đọc theo tiếng Hàn
삼투
samtu
Tiếng Nhật
滲透
しんとう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.