AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渗透 (滲透) nghĩa là gì? shèn tòu

Từ tiếng Trung

渗透

phồn thể 滲透

shèn tòu · âm Hán Việt từng chữ: thấm thấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nghĩa đen và bóng) thẩm thấu
  2. thấm vào
  3. (sản phẩm, ý tưởng, v.v.) xâm nhập (vào một cộng đồng)
  4. (lực lượng thù địch) xâm nhập
  5. (hóa học) thẩm thấu

Đọc theo tiếng Hàn

삼투
samtu

Tiếng Nhật

滲透
しんとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.