AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渗滤 (滲濾) nghĩa là gì? shèn lǜ

Từ tiếng Trung

渗滤

phồn thể 滲濾

shèn lǜ · âm Hán Việt từng chữ: thấm lự

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấm lọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thấm lọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.