AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渗出 (滲出) nghĩa là gì? shèn chū

Từ tiếng Trung

渗出

phồn thể 滲出

shèn chū · âm Hán Việt từng chữ: thấm xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. rỉ ra
  2. toát ra

Đọc theo tiếng Hàn

삼출
samchul

Tiếng Nhật

滲出
しんしゅつ

Từng chữ

Xem “rỉ ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.