AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渔猎 (漁獵) nghĩa là gì? yú liè

Từ tiếng Trung

渔猎

phồn thể 漁獵

yú liè · âm Hán Việt từng chữ: ngư lốp

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh cá và săn bắn
  2. nghĩa bóng: cướp bóc
  3. tàn phá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đánh cá và săn bắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.