渔猎 (漁獵) nghĩa là gì? yú liè
Từ tiếng Trung
渔猎
phồn thể 漁獵yú liè · âm Hán Việt từng chữ: ngư lốp
Nghĩa tiếng Việt
- đánh cá và săn bắn
- nghĩa bóng: cướp bóc
- tàn phá
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đánh cá và săn bắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.