AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渔汛 (漁汛) nghĩa là gì? yú xùn

Từ tiếng Trung

渔汛

phồn thể 漁汛

yú xùn · âm Hán Việt từng chữ: ngư vàm

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa đánh bắt cá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mùa đánh bắt cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.