渐快 (漸快) nghĩa là gì? jiàn kuài
Từ tiếng Trung
渐快
phồn thể 漸快jiàn kuài · âm Hán Việt từng chữ: dần khoái
Nghĩa tiếng Việt
- tăng tốc dần dần
- nhanh hơn và nhanh hơn
- (âm nhạc) nhanh dần
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tăng tốc dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.