AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渐快 (漸快) nghĩa là gì? jiàn kuài

Từ tiếng Trung

渐快

phồn thể 漸快

jiàn kuài · âm Hán Việt từng chữ: dần khoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng tốc dần dần
  2. nhanh hơn và nhanh hơn
  3. (âm nhạc) nhanh dần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tăng tốc dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.