AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渐变 (漸變) nghĩa là gì? jiàn biàn

Từ tiếng Trung

渐变

phồn thể 漸變

jiàn biàn · âm Hán Việt từng chữ: dần biến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi dần dần
  2. (thiết kế đồ họa) chuyển sắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.