AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渎职 (瀆職) nghĩa là gì? dú zhí

Từ tiếng Trung

渎职

phồn thể 瀆職

dú zhí · âm Hán Việt từng chữ: độc chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. sai phạm
  2. không hoàn thành nhiệm vụ

Đọc theo tiếng Hàn

독직
dokjik

Tiếng Nhật

瀆職
とくしょく

Từng chữ

Xem “sai phạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.