渎职 (瀆職) nghĩa là gì? dú zhí
Từ tiếng Trung
渎职
phồn thể 瀆職dú zhí · âm Hán Việt từng chữ: độc chức
Nghĩa tiếng Việt
- sai phạm
- không hoàn thành nhiệm vụ
Đọc theo tiếng Hàn
독직
dokjik
Tiếng Nhật
瀆職
とくしょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.