AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渊识 (淵識) nghĩa là gì? yuān shí

Từ tiếng Trung

渊识

phồn thể 淵識

yuān shí · âm Hán Việt từng chữ: uyên thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. uyên bác và tinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “uyên bác và tinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.