AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渊薮 (淵藪) nghĩa là gì? yuān sǒu

Từ tiếng Trung

渊薮

phồn thể 淵藪

yuān sǒu · âm Hán Việt từng chữ: uyên sú

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nghĩa đen) nơi tụ tập của cá hoặc sinh vật khác
  2. (nghĩa bóng) hang ổ
  3. sào huyệt
  4. tổ
  5. ổ
  6. điểm nóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

淵藪
えんそう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.