渊薮 (淵藪) nghĩa là gì? yuān sǒu
Từ tiếng Trung
渊薮
phồn thể 淵藪yuān sǒu · âm Hán Việt từng chữ: uyên sú
Nghĩa tiếng Việt
- (nghĩa đen) nơi tụ tập của cá hoặc sinh vật khác
- (nghĩa bóng) hang ổ
- sào huyệt
- tổ
- ổ
- điểm nóng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
淵藪
えんそう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.