AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渊源 (淵源) nghĩa là gì? yuān yuán

Từ tiếng Trung

渊源

phồn thể 淵源

yuān yuán · âm Hán Việt từng chữ: uyên nguồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguồn gốc
  2. nguyên do
  3. mối quan hệ

Đọc theo tiếng Hàn

연원
yeonwon

Tiếng Nhật

淵源
えんげん

Từng chữ

Xem “nguồn gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.