渊源 (淵源) nghĩa là gì? yuān yuán
Từ tiếng Trung
渊源
phồn thể 淵源yuān yuán · âm Hán Việt từng chữ: uyên nguồn
Nghĩa tiếng Việt
- nguồn gốc
- nguyên do
- mối quan hệ
Đọc theo tiếng Hàn
연원
yeonwon
Tiếng Nhật
淵源
えんげん
Từng chữ
Xem “nguồn gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.