AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渊泓 (淵泓) nghĩa là gì? yuān hóng

Từ tiếng Trung

渊泓

phồn thể 淵泓

yuān hóng · âm Hán Việt từng chữ: uyên ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộng lớn và uyên thâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rộng lớn và uyên thâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.