AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清理 nghĩa là gì? qīng lǐ

Từ tiếng Trung

清理

qīng lǐ · âm Hán Việt từng chữ: thanh lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. dọn dẹp
  2. sắp xếp
  3. xử lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dọn dẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.