AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清爽 nghĩa là gì? qīng shuǎng

Từ tiếng Trung

清爽

qīng shuǎng · âm Hán Việt từng chữ: thanh sửng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tươi mát và mát mẻ
  2. thư thái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

清爽
せいそう

Từng chữ

Xem “tươi mát và mát mẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.