AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清澈见底 (清澈見底) nghĩa là gì? qīng chè jiàn dǐ

Từ tiếng Trung

清澈见底

phồn thể 清澈見底

qīng chè jiàn dǐ · âm Hán Việt từng chữ: thanh triệt kiến để

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước trong thấy đáy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước trong thấy đáy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.