AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清汤 (清湯) nghĩa là gì? qīng tāng

Từ tiếng Trung

清汤

phồn thể 清湯

qīng tāng · âm Hán Việt từng chữ: thanh thang

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước dùng
  2. súp trong
  3. consommé

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước dùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.