清朗 nghĩa là gì? qīng lǎng
Từ tiếng Trung
清朗
qīng lǎng · âm Hán Việt từng chữ: thanh lãng
Nghĩa tiếng Việt
- trong sáng và sáng sủa
- không mây phủ
- trong trẻo và vang vọng (giọng nói)
- rõ ràng và sinh động (tường thuật)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trong sáng và sáng sủa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.