AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清朗 nghĩa là gì? qīng lǎng

Từ tiếng Trung

清朗

qīng lǎng · âm Hán Việt từng chữ: thanh lãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong sáng và sáng sủa
  2. không mây phủ
  3. trong trẻo và vang vọng (giọng nói)
  4. rõ ràng và sinh động (tường thuật)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trong sáng và sáng sủa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.