清拆户 (清拆戶) nghĩa là gì? qīng chāi hù
Từ tiếng Trung
清拆户
phồn thể 清拆戶qīng chāi hù · âm Hán Việt từng chữ: thanh tháo hộ
Nghĩa tiếng Việt
- phá dỡ nhà
- phá hủy nhà (để làm dự án xây dựng mới)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phá dỡ nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.