AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清净 (清淨) nghĩa là gì? qīng jìng

Từ tiếng Trung

清净

phồn thể 清淨

qīng jìng · Hán Việt: thanh tịnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình yên
  2. yên tĩnh
  3. thanh tịnh
  4. thoát khỏi ảo tưởng ô nhiễm (Phật giáo)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bình yên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.