AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

淹盖 (淹蓋) nghĩa là gì? yān gài

Từ tiếng Trung

淹盖

phồn thể 淹蓋

yān gài · âm Hán Việt từng chữ: êm cái

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhấn chìm
  2. làm ngập
  3. lấn át

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhấn chìm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.