AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

混纺 (混紡) nghĩa là gì? hùn fǎng

Từ tiếng Trung

混纺

phồn thể 混紡

hùn fǎng · âm Hán Việt từng chữ: hổn vưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải pha
  2. vải hỗn hợp

Đọc theo tiếng Hàn

혼방
honbang

Tiếng Nhật

混紡
こんぼう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vải pha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.