混淆 nghĩa là gì? hùn xiáo
Từ tiếng Trung
混淆
hùn xiáo · âm Hán Việt từng chữ: hổn hào
Nghĩa tiếng Việt
- làm mờ
- làm rối
- trộn lẫn
- làm nhòe
- gây hiểu lầm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
混淆
こんこう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.