AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

混合感染 nghĩa là gì? hùn hé gǎn rǎn

Từ tiếng Trung

混合感染

hùn hé gǎn rǎn · âm Hán Việt từng chữ: hổn hợp cảm nhuộm

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiễm trùng hỗn hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

混合感染
こんごうかんせん

Từng chữ

Xem “nhiễm trùng hỗn hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.