混合感染 nghĩa là gì? hùn hé gǎn rǎn
Từ tiếng Trung
混合感染
hùn hé gǎn rǎn · âm Hán Việt từng chữ: hổn hợp cảm nhuộm
Nghĩa tiếng Việt
- nhiễm trùng hỗn hợp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
混合感染
こんごうかんせん
Từng chữ
Xem “nhiễm trùng hỗn hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.