AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

深邃 nghĩa là gì? shēn suì

Từ tiếng Trung

深邃

shēn suì · Hán Việt: thâm thúy

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu (thung lũng hoặc đêm)
  2. thâm thúy
  3. ẩn sâu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.