AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

深谙 (深諳) nghĩa là gì? shēn ān

Từ tiếng Trung

深谙

phồn thể 深諳

shēn ān · âm Hán Việt từng chữ: thâm am

Nghĩa tiếng Việt

  1. biết rất rõ
  2. là chuyên gia về

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biết rất rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.