AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

深蓝 (深藍) nghĩa là gì? Shēn lán

Từ tiếng Trung

深蓝

phồn thể 深藍

Shēn lán · âm Hán Việt từng chữ: thâm lam

Nghĩa tiếng Việt

  1. Deep Blue, máy tính chơi cờ vua, đầu tiên đánh bại nhà vô địch thế giới đương kim, phát triển bởi IBM (1985-1997)

Cách đọc / nghĩa khác: 深藍 shēn lán — xanh dương đậm;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.