AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

深渊 (深淵) nghĩa là gì? shēn yuān

Từ tiếng Trung

深渊

phồn thể 深淵

shēn yuān · âm Hán Việt từng chữ: thâm uyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. vực thẳm

Đọc theo tiếng Hàn

심연
simyeon

Tiếng Nhật

深淵
しんえん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vực thẳm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.