AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

深沉 nghĩa là gì? shēn chén

Từ tiếng Trung

深沉

shēn chén · âm Hán Việt từng chữ: thâm tròm

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu sắc
  2. thâm thúy
  3. (về người) kín đáo
  4. ít biểu lộ
  5. (về giọng nói, âm thanh, v.v.) trầm
  6. thấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sâu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.