AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

深情 nghĩa là gì? shēn qíng

Từ tiếng Trung

深情

shēn qíng · âm Hán Việt từng chữ: thâm tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm xúc sâu sắc
  2. tình cảm sâu đậm
  3. tình yêu sâu đậm
  4. trìu mến
  5. yêu thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảm xúc sâu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.