深孚众望 (深孚眾望) nghĩa là gì? shēn fú zhòng wàng
Từ tiếng Trung
深孚众望
phồn thể 深孚眾望shēn fú zhòng wàng · âm Hán Việt từng chữ: thâm phu chúng vọng
Nghĩa tiếng Việt
- được lòng tin của mọi người
- rất được yêu thích
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.