深奥 (深奧) nghĩa là gì? shēn ào
Từ tiếng Trung
深奥
phồn thể 深奧shēn ào · âm Hán Việt từng chữ: thâm áo
Nghĩa tiếng Việt
- sâu sắc
- khó hiểu
- tối nghĩa
- một cách sâu sắc
Đọc theo tiếng Hàn
심오
simo
Tiếng Nhật
深奥
しんおう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.