AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

深奥 (深奧) nghĩa là gì? shēn ào

Từ tiếng Trung

深奥

phồn thể 深奧

shēn ào · âm Hán Việt từng chữ: thâm áo

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu sắc
  2. khó hiểu
  3. tối nghĩa
  4. một cách sâu sắc

Đọc theo tiếng Hàn

심오
simo

Tiếng Nhật

深奥
しんおう

Từng chữ

Xem “sâu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.