深不见底 (深不見底) nghĩa là gì? shēn bù jiàn dǐ
Từ tiếng Trung
深不见底
phồn thể 深不見底shēn bù jiàn dǐ · âm Hán Việt từng chữ: thâm không kiến để
Nghĩa tiếng Việt
- sâu không thấy đáy
- không giới hạn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sâu không thấy đáy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.