AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

淤积 (淤積) nghĩa là gì? yū jī

Từ tiếng Trung

淤积

phồn thể 淤積

yū jī · âm Hán Việt từng chữ: ứa tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị bồi lắng
  2. bùn
  3. lắng đọng
  4. dính
  5. chất lỏng sền sệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị bồi lắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.