AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

淘金者 nghĩa là gì? táo jīn zhě

Từ tiếng Trung

淘金者

táo jīn zhě · âm Hán Việt từng chữ: đào kim giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đãi vàng
  2. người tìm vàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người đãi vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.