AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

淑静 (淑靜) nghĩa là gì? shū jìng

Từ tiếng Trung

淑静

phồn thể 淑靜

shū jìng · âm Hán Việt từng chữ: thục tĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẹ nhàng
  2. dịu dàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhẹ nhàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.