淋漓 nghĩa là gì? lín lí
Từ tiếng Trung
淋漓
lín lí · âm Hán Việt từng chữ: lấm lầy
Nghĩa tiếng Việt
- ướt đẫm
- đổ xuống
- ngập nước
- (bóng) không kiềm chế
- trôi chảy
- thả lỏng về mặt cảm xúc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
淋漓
りんり
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.