AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

淋漓 nghĩa là gì? lín lí

Từ tiếng Trung

淋漓

lín lí · âm Hán Việt từng chữ: lấm lầy

Nghĩa tiếng Việt

  1. ướt đẫm
  2. đổ xuống
  3. ngập nước
  4. (bóng) không kiềm chế
  5. trôi chảy
  6. thả lỏng về mặt cảm xúc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

淋漓
りんり

Từng chữ

Xem “ướt đẫm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.