AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

淋巴细胞 (淋巴細胞) nghĩa là gì? lín bā xì bāo

Từ tiếng Trung

淋巴细胞

phồn thể 淋巴細胞

lín bā xì bāo · âm Hán Việt từng chữ: lấm ba tới bào

Nghĩa tiếng Việt

  1. tế bào lympho

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tế bào lympho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.