AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

液压传动 (液壓傳動) nghĩa là gì? yè yā chuán dòng

Từ tiếng Trung

液压传动

phồn thể 液壓傳動

yè yā chuán dòng · âm Hán Việt từng chữ: giá áp truyền động

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền động thủy lực
  2. truyền tải thủy lực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền động thủy lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.