润肤霜 (潤膚霜) nghĩa là gì? rùn fū shuāng
Từ tiếng Trung
润肤霜
phồn thể 潤膚霜rùn fū shuāng · âm Hán Việt từng chữ: nhuần phu sương
Nghĩa tiếng Việt
- sản phẩm dưỡng ẩm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sản phẩm dưỡng ẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.