AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

润泽 (潤澤) nghĩa là gì? rùn zé

Từ tiếng Trung

润泽

phồn thể 潤澤

rùn zé · âm Hán Việt từng chữ: nhuần rạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. ẩm

Đọc theo tiếng Hàn

윤택
yuntaek

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.