AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涤汰 (滌汰) nghĩa là gì? dí tài

Từ tiếng Trung

涤汰

phồn thể 滌汰

dí tài · âm Hán Việt từng chữ: rửa thải

Nghĩa tiếng Việt

  1. rửa sạch
  2. loại bỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rửa sạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.