涣散 (渙散) nghĩa là gì? huàn sàn
Từ tiếng Trung
涣散
phồn thể 渙散huàn sàn · âm Hán Việt từng chữ: hoán tản
Nghĩa tiếng Việt
- lỏng lẻo
- chểnh mảng
- lơ là
- không có tổ chức
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
渙散
かんさん
Từng chữ
Xem “lỏng lẻo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.