AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涣散 (渙散) nghĩa là gì? huàn sàn

Từ tiếng Trung

涣散

phồn thể 渙散

huàn sàn · âm Hán Việt từng chữ: hoán tản

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỏng lẻo
  2. chểnh mảng
  3. lơ là
  4. không có tổ chức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

渙散
かんさん

Từng chữ

Xem “lỏng lẻo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.