AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涡旋 (渦旋) nghĩa là gì? wō xuán

Từ tiếng Trung

涡旋

phồn thể 渦旋

wō xuán · âm Hán Việt từng chữ: qua toàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoáy
  2. lốc xoáy

Đọc theo tiếng Hàn

와선
waseon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xoáy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.