涌出 (湧出) nghĩa là gì? yǒng chū
Từ tiếng Trung
涌出
phồn thể 湧出yǒng chū · âm Hán Việt từng chữ: rụng xuất
Nghĩa tiếng Việt
- phun ra
- tràn ra
- chảy ra
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
湧出
ゆうしゅつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phun ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.