AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

消防队 (消防隊) nghĩa là gì? xiāo fáng duì

Từ tiếng Trung

消防队

phồn thể 消防隊

xiāo fáng duì · âm Hán Việt từng chữ: tiêu phòng đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. đội cứu hỏa
  2. sở cứu hỏa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

消防隊
しょうぼうたい

Từng chữ

Xem “đội cứu hỏa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.