AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

消防栓 nghĩa là gì? xiāo fáng shuān

Từ tiếng Trung

消防栓

xiāo fáng shuān · âm Hán Việt từng chữ: tiêu phòng thoen

Nghĩa tiếng Việt

  1. trụ nước cứu hoả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trụ nước cứu hoả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.