AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

消闲 (消閒) nghĩa là gì? xiāo xián

Từ tiếng Trung

消闲

phồn thể 消閒

xiāo xián · âm Hán Việt từng chữ: tiêu nhàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dành thời gian nhàn rỗi
  2. tiêu thời gian rảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dành thời gian nhàn rỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.